动保

dòng bǎođộng bảo

Hán Việt: động bảo · Pinyin: dòng bǎo

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【動保・动保】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "animal protection (abbr. for 動物保護, 动物保护[dòngwùbǎohù])"]]]}]

Cấu tạo: 動 (động) + 保 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ animal protection (abbr. for 動物保護; 动物保护[dong4 wu4 bao3 hu4])
  • Tần suất từ animal protection (abbr. for 動物保護, 动物保护[dong4 wu4 bao3 hu4])

Eng

  • Cihui animal protection (abbr. for 動物保護; 动物保护)
  • Tần suất từ animal protection (abbr. for 動物保護, 动物保护[dong4 wu4 bao3 hu4])

Từ liên quan

Gần nghĩa

保主 · 保举 · 保亭 · 保人 · 保任 · 保住 · 保佑 · 保修