助人下石 zhù rén xià shí·trợ nhân hạ thạch Hán Việt: trợ nhân hạ thạch · Pinyin: zhù rén xià shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.帮助别人去作害人的事。 Cấu tạo: 助 (trợ) + 人 (nhân) + 下 (hạ) + 石 (thạch)Pinyinzhù rén xià shíHán Việttrợ nhân hạ thạchCấu tạo助 + 人 + 下 + 石 · trợ + nhân + hạ + thạch nghĩa thành phần: trợ + nhân + hạ + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.帮助别人去作害人的事。 Từ liên quan Gần nghĩa助人为乐 · 助人之急 · 助人犯罪 · 助人度过难关