助人下石

zhù rén xià shí trợ nhân hạ thạch

Hán Việt: trợ nhân hạ thạch · Pinyin: zhù rén xià shí

Tổng quan

Cấu tạo: (trợ) + (nhân) + (hạ) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帮助别人去作害人的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帮助别人去作害人的事。