助人之急

trợ nhân chi cấp

Hán Việt: trợ nhân chi cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (trợ) + (nhân) + (chi) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 助人之急 hù rénzhījí v.o. help a man in his want