助人之急

trợ nhân chi cấp

Hán Việt: trợ nhân chi cấp

Tổng quan

Cấu tạo: 助 (trợ) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 急 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giúp người khốn khó
  • Biên soạn 助人之急 hù rénzhījí v.o. help a man in his want

Eng

  • Cihui 助人之急 hù rénzhījí v.o. help a man in his want

Từ liên quan

Gần nghĩa

助人为乐 · 助人下石 · 助人犯罪 · 助人度过难关