助人犯罪 trợ nhân phạm tội Hán Việt: trợ nhân phạm tội Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 人 (nhân) + 犯 (phạm) + 罪 (tội)Hán Việttrợ nhân phạm tộiCấu tạo助 + 人 + 犯 + 罪 · trợ + nhân + phạm + tội nghĩa thành phần: trợ + nhân + phạm + tội Nghĩa EngCihui 助人犯罪 hùrén fànzuì v.p. <law> abet