助人犯罪

trợ nhân phạm tội

Hán Việt: trợ nhân phạm tội

Tổng quan

Cấu tạo: 助 (trợ) + 人 (nhân) + 犯 (phạm) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giúp phạm tội
  • Biên soạn 助人犯罪 hùrén fànzuì v.p. <law> abet

Eng

  • Cihui 助人犯罪 hùrén fànzuì v.p. <law> abet

Từ liên quan

Gần nghĩa

助人为乐 · 犯罪份子 · 犯罪分子 · 犯罪团伙 · 犯罪地点 · 犯罪学的 · 犯罪学者 · 犯罪现场