助天爲虐 zhù tiān wéi nüè · trợ thiên vi ngược Hán Việt: trợ thiên vi ngược · Pinyin: zhù tiān wéi nüè Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 天 (thiên) + 爲 (vi) + 虐 (ngược)Pinyinzhù tiān wéi nüèHán Việttrợ thiên vi ngượcCấu tạo助 + 天 + 爲 + 虐 · trợ + thiên + vi + ngược nghĩa thành phần: trợ + thiên + vi + ngược