助成其事 trợ thành kì sự Hán Việt: trợ thành kì sự Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 成 (thành) + 其 (kì) + 事 (sự)Hán Việttrợ thành kì sựCấu tạo助 + 成 + 其 + 事 · trợ + thành + kì + sự nghĩa thành phần: trợ + thành + kì + sự Nghĩa EngCihui 助成其事 hùchéngqíshì f.e. help to finish a business