助攻部隊

trợ công bộ đội

Hán Việt: trợ công bộ đội

Tổng quan

Cấu tạo: (trợ) + (công) + (bộ) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 助攻部隊 hùgōng bùduì p.w. holding element; secondary force M:⁴zhī