助桀爲暴 zhù jié wéi bào · trợ kiệt vi bạo Hán Việt: trợ kiệt vi bạo · Pinyin: zhù jié wéi bào Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 桀 (kiệt) + 爲 (vi) + 暴 (bạo)Pinyinzhù jié wéi bàoHán Việttrợ kiệt vi bạoCấu tạo助 + 桀 + 爲 + 暴 · trợ + kiệt + vi + bạo nghĩa thành phần: trợ + kiệt + vi + bạo