助理人员

zhù lǐ rén yuántrợ lí nhân viên

Hán Việt: trợ lí nhân viên · Pinyin: zhù lǐ rén yuán

Tổng quan

người thay thế, người tạm thay, (quân sự) trung uý, đại uý hải quân

Cấu tạo: 助 (trợ) + 理 (lí) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người phụ tá
  • Google Alex v6 trợ lý
  • Tần suất từ người thay thế, người tạm thay, (quân sự) trung uý, đại uý hải quân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lieutenant

Eng

  • Tần suất từ lieutenant

Đức

  • Handedict Gehilfe

Từ liên quan

Gần nghĩa

助理牧师 · 人员不足的 · 人员不足 · 人员伤亡 · 人员伤害 · 人员分流 · 人员培训 · 人员素质