助畫方略 zhu hua fang lue · trợ họa phương lược Hán Việt: trợ họa phương lược · Pinyin: zhu hua fang lue Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 畫 (họa) + 方 (phương) + 略 (lược)Pinyinzhu hua fang lueHán Việttrợ họa phương lượcCấu tạo助 + 畫 + 方 + 略 · trợ + họa + phương + lược nghĩa thành phần: trợ + họa + phương + lược