助耕包戶 trợ canh bao hộ Hán Việt: trợ canh bao hộ Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 耕 (canh) + 包 (bao) + 戶 (hộ)Hán Việttrợ canh bao hộCấu tạo助 + 耕 + 包 + 戶 · trợ + canh + bao + hộ nghĩa thành phần: trợ + canh + bao + hộ Nghĩa EngCihui 助耕包戶 hùgēngbāohù f.e. aid with farming and take responsibility for households (by volunteer youths)