助臂之力 trợ tí chi lực Hán Việt: trợ tí chi lực Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 臂 (tí) + 之 (chi) + 力 (lực)Hán Việttrợ tí chi lựcCấu tạo助 + 臂 + 之 + 力 · trợ + tí + chi + lực nghĩa thành phần: trợ + tí + chi + lực Nghĩa EngCihui lend hand