助航系統 trợ hàng hệ thống Hán Việt: trợ hàng hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 航 (hàng) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việttrợ hàng hệ thốngCấu tạo助 + 航 + 系 + 統 · trợ + hàng + hệ + thống nghĩa thành phần: trợ + hàng + hệ + thống Nghĩa EngCihui navaid