助記憶的 trợ kí ức đích Hán Việt: trợ kí ức đích Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 的 (đích)Hán Việttrợ kí ức đíchCấu tạo助 + 記 + 憶 + 的 · trợ + kí + ức + đích nghĩa thành phần: trợ + kí + ức + đích Nghĩa EngCihui 助記憶的 hùjìyì de attr. mnemonic