助词重读 trợ từ trọng độc Hán Việt: trợ từ trọng độc Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 詞 (từ) + 重 (trọng) + 讀 (độc)Hán Việttrợ từ trọng độcTừ loạidanhCấu tạo助 + 詞 + 重 + 讀 · trợ + từ + trọng + độc nghĩa thành phần: trợ + từ + trọng + độc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trọng âm trợ từBiên soạn 助詞重讀 hùcí zhòngdú n. <lg.> auxiliary verb stressEngCihui 助詞重讀 hùcí zhòngdú n. <lg.> auxiliary verb stress Từ liên quan Gần nghĩa助词问句 · 重读符号 · 重读选择 · 重读音节 · 重读群 · 重读音 · 重读音节前的