助詞重讀 trợ từ trọng độc Hán Việt: trợ từ trọng độc Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 詞 (từ) + 重 (trọng) + 讀 (độc)Hán Việttrợ từ trọng độcCấu tạo助 + 詞 + 重 + 讀 · trợ + từ + trọng + độc nghĩa thành phần: trợ + từ + trọng + độc Nghĩa EngCihui 助詞重讀 hùcí zhòngdú n. <lg.> auxiliary verb stress