助词问句

trợ từ vấn cú

Hán Việt: trợ từ vấn cú

Tổng quan

Cấu tạo: 助 (trợ) + 詞 (từ) + 問 (vấn) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu hỏi trợ từ
  • Biên soạn 助詞問句 hùcí wènjù n. <lg.> particle question

Eng

  • Cihui 助詞問句 hùcí wènjù n. <lg.> particle question

Từ liên quan

Gần nghĩa

助词重读