助邊輸財

zhù biān shū cái trợ biên thâu tài

Hán Việt: trợ biên thâu tài · Pinyin: zhù biān shū cái

Tổng quan

Cấu tạo: (trợ) + (biên) + (thâu) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边:边防;输:捐献。捐献财物作巩固边防的费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 边边防;输捐献。捐献财物作巩固边防的费用。