助長某人 trợ trường mỗ nhân Hán Việt: trợ trường mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 長 (trường) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttrợ trường mỗ nhânCấu tạo助 + 長 + 某 + 人 · trợ + trường + mỗ + nhân nghĩa thành phần: trợ + trường + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui indulge sb with