助长某人

trợ trường mỗ nhân

Hán Việt: trợ trường mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 助 (trợ) + 長 (trường) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nuông chiều

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi indulge sb with

Eng

  • Cihui indulge sb with

Từ liên quan

Gần nghĩa

助长…的 · 某人自己 · 助长的 · 助长声势 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌