努力下去 nỗ lực hạ khứ Hán Việt: nỗ lực hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 努 (nỗ) + 力 (lực) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtnỗ lực hạ khứCấu tạo努 + 力 + 下 + 去 · nỗ + lực + hạ + khứ nghĩa thành phần: nỗ + lực + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 努力下去 ǔlì xiàqù r.v. go on making an effort