努力不懈

nỗ lực bất giải

Hán Việt: nỗ lực bất giải

Tổng quan

Cấu tạo: 努 (nỗ) + 力 (lực) + 不 (bất) + 懈 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nỗ lực không ngừng
  • Biên soạn strive unceasingly

Eng

  • Cihui 努力不懈 ǔlìbùxiè f.e. <wr.> strive unceasingly

Từ liên quan

Gần nghĩa

努力以赴 · 努力取得 · 努力求得 · 不懈怠 · 不懈的 · 努力地 · 努力的 · 努力加餐