努力爭取

nǔ lì zhēng qǔ nỗ lực tranh thủ

Hán Việt: nỗ lực tranh thủ · Pinyin: nǔ lì zhēng qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗ) + (lực) + (tranh) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui go out for