努力加餐

nǔ lì jiā cān nỗ lực gia xan

Hán Việt: nỗ lực gia xan · Pinyin: nǔ lì jiā cān

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗ) + (lực) + (gia) + (xan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽量多吃些饭。常用作勉励保重之语。