努力取得
nỗ lực thủ đắc
Hán Việt: nỗ lực thủ đắc · Pinyin: nǔ lì qǔ dé
Tổng quan
sự mua, sự tậu được; vật mua được, vật tậu được, thu hoạch hằng năm, hoa lợi hằng năm, lợi tức hằng năm (của đất đai...), (pháp lý) sự tậu được (chứ không phải do hưởng thừa kế), điểm tựa, chỗ dựa vào
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nỗ lực đạt được
Mainland
- Kaggle Zh-Vi purchase
Eng
- Cihui purchase
Đức
- Handedict verschaffen