努力工作 nǔ lì gōng zuò · nỗ lực công tác Hán Việt: nỗ lực công tác · Pinyin: nǔ lì gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 努 (nỗ) + 力 (lực) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinnǔ lì gōng zuòHán Việtnỗ lực công tácCấu tạo努 + 力 + 工 + 作 · nỗ + lực + công + tác nghĩa thành phần: nỗ + lực + công + tác Nghĩa EngCihui blow one's brains out