努脣脹嘴

nǔ chún zhàng zuǐ nỗ thần trướng chủy

Hán Việt: nỗ thần trướng chủy · Pinyin: nǔ chún zhàng zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗ) + (thần) + (trướng) + (chủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 努:用力伸出或突出;胀:膨胀。形容不欢喜的样子。