努嘴胖脣 nǔ zuǐ pàng chún · nỗ chủy bàn thần Hán Việt: nỗ chủy bàn thần · Pinyin: nǔ zuǐ pàng chún Tổng quan Cấu tạo: 努 (nỗ) + 嘴 (chủy) + 胖 (bàn) + 脣 (thần)Pinyinnǔ zuǐ pàng chúnHán Việtnỗ chủy bàn thầnCấu tạo努 + 嘴 + 胖 + 脣 · nỗ + chủy + bàn + thần nghĩa thành phần: nỗ + chủy + bàn + thần