努爾蘇丹 nǔ ěr sū dān · nỗ nhĩ tô đan Hán Việt: nỗ nhĩ tô đan · Pinyin: nǔ ěr sū dān Tổng quan Cấu tạo: 努 (nỗ) + 爾 (nhĩ) + 蘇 (tô) + 丹 (đan)Pinyinnǔ ěr sū dānHán Việtnỗ nhĩ tô đanCấu tạo努 + 爾 + 蘇 + 丹 · nỗ + nhĩ + tô + đan nghĩa thành phần: nỗ + nhĩ + tô + đan