努山塔拉 nǔ shān tǎ lā · nỗ san tháp lạp Hán Việt: nỗ san tháp lạp · Pinyin: nǔ shān tǎ lā Tổng quan Cấu tạo: 努 (nỗ) + 山 (san) + 塔 (tháp) + 拉 (lạp)Pinyinnǔ shān tǎ lāHán Việtnỗ san tháp lạpCấu tạo努 + 山 + 塔 + 拉 · nỗ + san + tháp + lạp nghĩa thành phần: nỗ + san + tháp + lạp