努比亞人

nǔ bǐ yà rén nỗ bỉ á nhân

Hán Việt: nỗ bỉ á nhân · Pinyin: nǔ bǐ yà rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗ) + (bỉ) + (á) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Nubian