努脣脹嘴

nǔ chún zhàng zuǐ nỗ thần trướng chủy

Hán Việt: nỗ thần trướng chủy · Pinyin: nǔ chún zhàng zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗ) + (thần) + (trướng) + (chủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 噘著嘴表示生氣的樣子。《醒世姻緣傳》第三三回:「連這等一個剛毅不屈的仲由老官,尚且努脣脹嘴,使性旁氣。」也作「努嘴膨脣」。