努那福特 nǔ nà fú tè · nỗ na phúc đặc Hán Việt: nỗ na phúc đặc · Pinyin: nǔ nà fú tè Tổng quan Cấu tạo: 努 (nỗ) + 那 (na) + 福 (phúc) + 特 (đặc)Pinyinnǔ nà fú tèHán Việtnỗ na phúc đặcCấu tạo努 + 那 + 福 + 特 · nỗ + na + phúc + đặc nghĩa thành phần: nỗ + na + phúc + đặc