劫制天下 jié zhì tiān xià · kiếp chế thiên hạ Hán Việt: kiếp chế thiên hạ · Pinyin: jié zhì tiān xià Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 制 (chế) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Pinyinjié zhì tiān xiàHán Việtkiếp chế thiên hạCấu tạo劫 + 制 + 天 + 下 · kiếp + chế + thiên + hạ nghĩa thành phần: kiếp + chế + thiên + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劫:强迫;制:制服。以武力制服天下。