劫後餘燼 kiếp hậu dư tẫn Hán Việt: kiếp hậu dư tẫn Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 後 (hậu) + 餘 (dư) + 燼 (tẫn)Hán Việtkiếp hậu dư tẫnCấu tạo劫 + 後 + 餘 + 燼 · kiếp + hậu + dư + tẫn nghĩa thành phần: kiếp + hậu + dư + tẫn Nghĩa EngCihui 劫後餘燼 iéhòuyújìn f.e. signs/evidence of a disaster