劫布咀那
kiếp bố trớ na
Hán Việt: kiếp bố trớ na
Tổng quan
kiếp bố thư na (地名)譯曰曹國。見西域記一。胡Kebudhana。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui kiếp bố thư na (地名)譯曰曹國。見西域記一。胡Kebudhana。☸
Hán Việt: kiếp bố trớ na
kiếp bố thư na (地名)譯曰曹國。見西域記一。胡Kebudhana。☸