劫持事件 jié chí shì jiàn · kiếp trì sự kiện Hán Việt: kiếp trì sự kiện · Pinyin: jié chí shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 持 (trì) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinjié chí shì jiànHán Việtkiếp trì sự kiệnCấu tạo劫 + 持 + 事 + 件 · kiếp + trì + sự + kiện nghĩa thành phần: kiếp + trì + sự + kiện