劫掠一空

kiếp lược nhất không

Hán Việt: kiếp lược nhất không

Tổng quan

Cấu tạo: (kiếp) + (lược) + (nhất) + (không)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 劫掠一空 iélüèyīkōng f.e. carry off everything