劫掠一空 kiếp lược nhất không Hán Việt: kiếp lược nhất không Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 掠 (lược) + 一 (nhất) + 空 (không)Hán Việtkiếp lược nhất khôngCấu tạo劫 + 掠 + 一 + 空 · kiếp + lược + nhất + không nghĩa thành phần: kiếp + lược + nhất + không Nghĩa EngCihui 劫掠一空 iélüèyīkōng f.e. carry off everything