劬勞顧復 qú láo gù fù · cù lao cố phục Hán Việt: cù lao cố phục · Pinyin: qú láo gù fù Tổng quan Cấu tạo: 劬 (cù) + 勞 (lao) + 顧 (cố) + 復 (phục)Pinyinqú láo gù fùHán Việtcù lao cố phụcCấu tạo劬 + 勞 + 顧 + 復 · cù + lao + cố + phục nghĩa thành phần: cù + lao + cố + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劬劳:劳累,操劳。顾复:照顾抚育。Tân Hoa Tự Điển 劬劳劳累,操劳。顾复照顾抚育。