劬勞之恩 qú láo zhī ēn · cù lao chi ân Hán Việt: cù lao chi ân · Pinyin: qú láo zhī ēn Tổng quan Cấu tạo: 劬 (cù) + 勞 (lao) + 之 (chi) + 恩 (ân)Pinyinqú láo zhī ēnHán Việtcù lao chi ânCấu tạo劬 + 勞 + 之 + 恩 · cù + lao + chi + ân nghĩa thành phần: cù + lao + chi + ân