勁性支柱 kính tính chi trụ Hán Việt: kính tính chi trụ Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 性 (tính) + 支 (chi) + 柱 (trụ)Hán Việtkính tính chi trụCấu tạo勁 + 性 + 支 + 柱 · kính + tính + chi + trụ nghĩa thành phần: kính + tính + chi + trụ Nghĩa EngCihui stiffleg