劲节高风 jìng jié gāo fēng · kính tiết cao phong Hán Việt: kính tiết cao phong · Pinyin: jìng jié gāo fēng Tổng quan Cấu tạo: 劲 (kính) + 节 (tiết) + 高 (cao) + 风 (phong)Pinyinjìng jié gāo fēngHán Việtkính tiết cao phongCấu tạo劲 + 节 + 高 + 风 · kính + tiết + cao + phong nghĩa thành phần: kính + tiết + cao + phong