劲草疾风 jìng cǎo jí fēng · kính thảo tật phong Hán Việt: kính thảo tật phong · Pinyin: jìng cǎo jí fēng Tổng quan Cấu tạo: 劲 (kính) + 草 (thảo) + 疾 (tật) + 风 (phong)Pinyinjìng cǎo jí fēngHán Việtkính thảo tật phongCấu tạo劲 + 草 + 疾 + 风 · kính + thảo + tật + phong nghĩa thành phần: kính + thảo + tật + phong