勁骨豐肌

jìng gǔ fēng jī kính cốt phong cơ

Hán Việt: kính cốt phong cơ · Pinyin: jìng gǔ fēng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (kính) + (cốt) + (phong) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劲:强有力;丰:丰满美好。形容书法笔势有力而丰润。