勞人費馬

lao nhân phí mã

Hán Việt: lao nhân phí mã

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (nhân) + (phí) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勞人費馬 áorénfèimǎ f.e. waste manpower and money