勞軍義賽 lao quân nghĩa tái Hán Việt: lao quân nghĩa tái Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 軍 (quân) + 義 (nghĩa) + 賽 (tái)Hán Việtlao quân nghĩa táiCấu tạo勞 + 軍 + 義 + 賽 · lao + quân + nghĩa + tái nghĩa thành phần: lao + quân + nghĩa + tái Nghĩa EngCihui 勞軍義賽 áojūn yìsài n. charity game for the military