劳力密集

lao lực mật tập

Hán Việt: lao lực mật tập

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

描述生產力來源建基比例為勞力遠多於資本之產業,大部分的工作屬於體力勞動與短期訓練即可勝任,亦即非以技術與創新所主導的產業。

Cấu tạo: 勞 (lao) + 力 (lực) + 密 (mật) + 集 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thâm dụng lao động
  • Biên soạn labor-intensive

Eng

  • Cihui 勞力密集 áolì mìjí attr. labor-intensive

Từ liên quan

Gần nghĩa

劳力士 · 密集恐惧症 · 密集的 · 密集队 · 劳力费心 · 劳力所得 · 密集炮火 · 密集状态