勞力所得 lao lực sở đắc Hán Việt: lao lực sở đắc Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 力 (lực) + 所 (sở) + 得 (đắc)Hán Việtlao lực sở đắcCấu tạo勞 + 力 + 所 + 得 · lao + lực + sở + đắc nghĩa thành phần: lao + lực + sở + đắc Nghĩa EngCihui 勞力所得 áolì suǒdé n. income from labor