勞力費心

láo lì fèi xīn lao lực phí tâm

Hán Việt: lao lực phí tâm · Pinyin: láo lì fèi xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (lực) + (phí) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指耗用力气,苦费心思。