勞務合作

lao vụ hợp tác

Hán Việt: lao vụ hợp tác

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (vụ) + (hợp) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勞務合作 áowù hézuò n. service/business cooperation