勞動爭端 láo dòng zhēng duān · lao động tranh đoan Hán Việt: lao động tranh đoan · Pinyin: láo dòng zhēng duān Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 動 (động) + 爭 (tranh) + 端 (đoan)Pinyinláo dòng zhēng duānHán Việtlao động tranh đoanCấu tạo勞 + 動 + 爭 + 端 · lao + động + tranh + đoan nghĩa thành phần: lao + động + tranh + đoan