劳动保护
lao động bảo hộ
Hán Việt: lao động bảo hộ · Pinyin: láo dòng bǎo hù
Tổng quan
bảo hộ lao động
为了保护劳动者在劳动过程中的安全和健康而采取的各种措施。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bảo hộ lao động
- VietPhrases bảo hộ lao động
- Biên soạn labor protection/safety
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 为了保护劳动者在劳动过程中的安全和健康而采取的各种措施。
Eng
- Cihui 勞動保護 áodòng bǎohù n. labor protection/safety
Đức
- Handedict Arbeitsschutz